Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chủ đầu tư" (1)
chủ đầu tư
Tiếng Anh
Danh từproject owner, main investor
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1 Homes Joint Stock Company is the project owner.
Từ liên quan "chủ đầu tư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chủ đầu tư" (2)
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1 Homes Joint Stock Company is the project owner.
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.
